hard clam

/hɑrd klæm/
Danh từ
  1. Một loài nghêu, Mercenaria mercenaria, được nhiều người ưa chuộng làm thực phẩm.
    A species of clam, Mercenaria mercenaria, widely enjoyed as food.
🎬 Nghe “hard clam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish